招賢館 chiêu hiền quán Hán Việt: chiêu hiền quán Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 賢 (hiền) + 館 (quán)Hán Việtchiêu hiền quánCấu tạo招 + 賢 + 館 · chiêu + hiền + quán nghĩa thành phần: chiêu + hiền + quán Nghĩa EngCihui 招賢館 hāoxiánguǎn p.w. center to receive those answering the ruler's call for public service M:⁴zuò