招貼者 chiêu thiếp giả Hán Việt: chiêu thiếp giả Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 貼 (thiếp) + 者 (giả)Hán Việtchiêu thiếp giảCấu tạo招 + 貼 + 者 · chiêu + thiếp + giả nghĩa thành phần: chiêu + thiếp + giả Nghĩa EngCihui 招貼者 hāotiēzhě n. sb. who posts bills