招軍榜 zhāo jūn bǎng · chiêu quân bảng Hán Việt: chiêu quân bảng · Pinyin: zhāo jūn bǎng Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 軍 (quân) + 榜 (bảng)Pinyinzhāo jūn bǎngHán Việtchiêu quân bảngCấu tạo招 + 軍 + 榜 · chiêu + quân + bảng nghĩa thành phần: chiêu + quân + bảng