招降書

chiêu hàng thư

Hán Việt: chiêu hàng thư

Tổng quan

Cấu tạo: (chiêu) + (hàng) + (thư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 招降書 hāoxiángshū* n. demand to surrender M:²fēng