招魂铃

chiêu hồn linh

Hán Việt: chiêu hồn linh

Tổng quan

Cấu tạo: 招 (chiêu) + 魂 (hồn) + 鈴 (linh)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 招魂鈴 hāohúnlíng n. bell to summon lost souls

Eng

  • Cihui 招魂鈴 hāohúnlíng n. bell to summon lost souls
  • Tần suất từ 招魂鈴 hāohúnlíng n. bell to summon lost souls

Từ liên quan

Gần nghĩa

招魂幡 · 招魂旛 · 招魂术 · 招魂法 · 招魂 · 招魂论的 · 招魂葬 · 招魂黨