拜家庆 bái gia khánh Hán Việt: bái gia khánh Tổng quan Cấu tạo: 拜 (bái) + 家 (gia) + 庆 (khánh)Hán Việtbái gia khánhCấu tạo拜 + 家 + 庆 · bái + gia + khánh nghĩa thành phần: bái + gia + khánh