拜家庆 bái gia khánh Hán Việt: bái gia khánh Tổng quan Cấu tạo: 拜 (bái) + 家 (gia) + 庆 (khánh)Hán Việtbái gia khánhCấu tạo拜 + 家 + 庆 · bái + gia + khánh nghĩa thành phần: bái + gia + khánh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 唐朝人稱久別歸家省親。唐.孟浩然〈夕次蔡陽館〉詩:「明朝拜家慶,須著老萊衣。」