拜帖匣 bái thiếp hạp Hán Việt: bái thiếp hạp Tổng quan Cấu tạo: 拜 (bái) + 帖 (thiếp) + 匣 (hạp)Hán Việtbái thiếp hạpCấu tạo拜 + 帖 + 匣 · bái + thiếp + hạp nghĩa thành phần: bái + thiếp + hạp