拜師學藝
bái sư học nghệ
Hán Việt: bái sư học nghệ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 拜人為師以學習技藝。如:「因熱愛西洋藝術,他決定出國拜師學藝。」
Eng
- Cihui 拜師學藝 àishīxuéyì f.e. acknowledge sb. as one's master to learn from
Hán Việt: bái sư học nghệ