拜年帖 bài nián tiě · bái niên thiếp Hán Việt: bái niên thiếp · Pinyin: bài nián tiě Tổng quan Cấu tạo: 拜 (bái) + 年 (niên) + 帖 (thiếp)Pinyinbài nián tiěHán Việtbái niên thiếpCấu tạo拜 + 年 + 帖 · bái + niên + thiếp nghĩa thành phần: bái + niên + thiếp