拜折子 bái chiết tử Hán Việt: bái chiết tử Tổng quan Cấu tạo: 拜 (bái) + 折 (chiết) + 子 (tử)Hán Việtbái chiết tửCấu tạo拜 + 折 + 子 · bái + chiết + tử nghĩa thành phần: bái + chiết + tử