拜江猪 bái giang trư Hán Việt: bái giang trư Tổng quan Cấu tạo: 拜 (bái) + 江 (giang) + 猪 (trư)Hán Việtbái giang trưCấu tạo拜 + 江 + 猪 · bái + giang + trư nghĩa thành phần: bái + giang + trư