拜物教
bái vật giáo
Hán Việt: bái vật giáo · Pinyin: bài wù jiào
Tổng quan
đạo thờ vật
Nghĩa
Việt
- Cihui đạo thờ vật
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種原始崇拜自然物的宗教。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 原始宗教的一种形式,把某些东西(如石头、树木、弓箭等)当做神灵崇拜,无一定的组织形式;比喻对某种事物的迷信:商品~。
Eng
- CC-CEDICT fetishism
- Cihui fetishism