拜碼頭

bái mã đầu

Hán Việt: bái mã đầu

Tổng quan

đưa tiền bảo hộ

Cấu tạo: (bái) + (mã) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đưa tiền bảo hộ

Eng

  • Cihui 拜碼頭 ài mǎtóu v.o. give protection money (to local extortionists)