拜葉倫 bài yè lún · bái diệp luân Hán Việt: bái diệp luân · Pinyin: bài yè lún Tổng quan Cấu tạo: 拜 (bái) + 葉 (diệp) + 倫 (luân)Pinyinbài yè lúnHán Việtbái diệp luânCấu tạo拜 + 葉 + 倫 · bái + diệp + luân nghĩa thành phần: bái + diệp + luân