拜衮年 bái cổn niên Hán Việt: bái cổn niên Tổng quan Cấu tạo: 拜 (bái) + 衮 (cổn) + 年 (niên)Hán Việtbái cổn niênCấu tạo拜 + 衮 + 年 · bái + cổn + niên nghĩa thành phần: bái + cổn + niên