拜路尘 bái lộ trần Hán Việt: bái lộ trần Tổng quan Cấu tạo: 拜 (bái) + 路 (lộ) + 尘 (trần)Hán Việtbái lộ trầnCấu tạo拜 + 路 + 尘 · bái + lộ + trần nghĩa thành phần: bái + lộ + trần