拜金女

bài jīn nǚ bái kim nữ

Hán Việt: bái kim nữ · Pinyin: bài jīn nǚ

Tổng quan

người phụ nữ thực dụng | (tiếng lóng) kẻ đào mỏ

Cấu tạo: (bái) + (kim) + (nữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người phụ nữ thực dụng | (tiếng lóng) kẻ đào mỏ

Eng

  • CC-CEDICT materialistic woman|(slang) gold-digger
  • Cihui materialistic woman; (slang) gold-digger