拜領
bái lĩnh
Hán Việt: bái lĩnh
Tổng quan
bái lĩnh
Nghĩa
Việt
- Cihui bái lĩnh。敬辭,感謝對方餽贈。
- Cihui bái lĩnh
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 接受人家贈送禮物的敬詞。如:「承蒙關照,你的禮物我拜領了!」
Eng
- Cihui 拜領 àilǐng v. accept with thanks
Hán Việt: bái lĩnh
bái lĩnh