拜領

bái lĩnh

Hán Việt: bái lĩnh

Tổng quan

bái lĩnh

Cấu tạo: (bái) + (lĩnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bái lĩnh

Eng

  • Cihui 拜領 àilǐng v. accept with thanks

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

赏赐