拜领
bái lĩnh
Hán Việt: bái lĩnh
Tổng quan
động từbái lĩnh (cung kính nhận lễ của người trên cho).; bái lĩnh
接受人家贈送禮物的敬詞。如:「承蒙關照,你的禮物我拜領了!」
Nghĩa
Việt
- Cihui bái lĩnh
- Tần suất từ động từbái lĩnh (cung kính nhận lễ của người trên cho).; bái lĩnh
- Biên soạn v. accept with thanks
Eng
- Cihui 拜領 àilǐng v. accept with thanks
- Tần suất từ v. accept with thanks