擬…計劃

Tổng quan

chương trình (công tác, biểu diễn văn nghệ...), cương lĩnh (của tổ chức, đảng phái), đặt chương trình, lập chương trình

Cấu tạo: (nghĩ) + + (kế) + (hoạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chương trình (công tác, biểu diễn văn nghệ...), cương lĩnh (của tổ chức, đảng phái), đặt chương trình, lập chương trình