擬一致 nghĩ nhất trí Hán Việt: nghĩ nhất trí Tổng quan Cấu tạo: 擬 (nghĩ) + 一 (nhất) + 致 (trí)Hán Việtnghĩ nhất tríCấu tạo擬 + 一 + 致 · nghĩ + nhất + trí nghĩa thành phần: nghĩ + nhất + trí