擬凸性 nghĩ đột tính Hán Việt: nghĩ đột tính Tổng quan Cấu tạo: 擬 (nghĩ) + 凸 (đột) + 性 (tính)Hán Việtnghĩ đột tínhCấu tạo擬 + 凸 + 性 · nghĩ + đột + tính nghĩa thành phần: nghĩ + đột + tính Nghĩa EngCihui quasiconvexity