擬分裂 nghĩ phân liệt Hán Việt: nghĩ phân liệt Tổng quan Cấu tạo: 擬 (nghĩ) + 分 (phân) + 裂 (liệt)Hán Việtnghĩ phân liệtCấu tạo擬 + 分 + 裂 · nghĩ + phân + liệt nghĩa thành phần: nghĩ + phân + liệt Nghĩa EngCihui quasisplit