擬古的 nghĩ cổ đích Hán Việt: nghĩ cổ đích Tổng quan xem archaism Cấu tạo: 擬 (nghĩ) + 古 (cổ) + 的 (đích)Hán Việtnghĩ cổ đíchCấu tạo擬 + 古 + 的 · nghĩ + cổ + đích nghĩa thành phần: nghĩ + cổ + đích Nghĩa ViệtCihui xem archaism