擬天牛 nghĩ thiên ngưu Hán Việt: nghĩ thiên ngưu Tổng quan Cấu tạo: 擬 (nghĩ) + 天 (thiên) + 牛 (ngưu)Hán Việtnghĩ thiên ngưuCấu tạo擬 + 天 + 牛 · nghĩ + thiên + ngưu nghĩa thành phần: nghĩ + thiên + ngưu Nghĩa EngCihui oedemerid