擬定出 nghĩ định xuất Hán Việt: nghĩ định xuất Tổng quan Cấu tạo: 擬 (nghĩ) + 定 (định) + 出 (xuất)Hán Việtnghĩ định xuấtCấu tạo擬 + 定 + 出 · nghĩ + định + xuất nghĩa thành phần: nghĩ + định + xuất Nghĩa EngCihui work out