擬工蟻 nghĩ công nghĩ Hán Việt: nghĩ công nghĩ Tổng quan Cấu tạo: 擬 (nghĩ) + 工 (công) + 蟻 (nghĩ)Hán Việtnghĩ công nghĩCấu tạo擬 + 工 + 蟻 · nghĩ + công + nghĩ nghĩa thành phần: nghĩ + công + nghĩ Nghĩa EngCihui ergatoid