擬態詞 nǐtàicí · nghĩ thái từ Hán Việt: nghĩ thái từ · Pinyin: nǐtàicí Tổng quan Cấu tạo: 擬 (nghĩ) + 態 (thái) + 詞 (từ)PinyinnǐtàicíHán Việtnghĩ thái từCấu tạo擬 + 態 + 詞 · nghĩ + thái + từ nghĩa thành phần: nghĩ + thái + từ Nghĩa EngCihui phenomime