擬植色 nghĩ thực sắc Hán Việt: nghĩ thực sắc Tổng quan Cấu tạo: 擬 (nghĩ) + 植 (thực) + 色 (sắc)Hán Việtnghĩ thực sắcCấu tạo擬 + 植 + 色 · nghĩ + thực + sắc nghĩa thành phần: nghĩ + thực + sắc Nghĩa EngCihui phytoscopic