擬蘇鐵目 nghĩ tô thiết mục Hán Việt: nghĩ tô thiết mục Tổng quan Cấu tạo: 擬 (nghĩ) + 蘇 (tô) + 鐵 (thiết) + 目 (mục)Hán Việtnghĩ tô thiết mụcCấu tạo擬 + 蘇 + 鐵 + 目 · nghĩ + tô + thiết + mục nghĩa thành phần: nghĩ + tô + thiết + mục Nghĩa EngCihui Cycadeoidales