擬蜒螺屬 nghĩ diên loa chúc Hán Việt: nghĩ diên loa chúc Tổng quan Cấu tạo: 擬 (nghĩ) + 蜒 (diên) + 螺 (loa) + 屬 (chúc)Hán Việtnghĩ diên loa chúcCấu tạo擬 + 蜒 + 螺 + 屬 · nghĩ + diên + loa + chúc nghĩa thành phần: nghĩ + diên + loa + chúc Nghĩa EngCihui Neritopsis