拟订

nǐ dìngnghĩ đính

Hán Việt: nghĩ đính · Pinyin: nǐ dìng

Tổng quan

sắp xếp; đặt; định. sắp xếp kế hoạch

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.草拟。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

草擬計畫。如:「經理要他在一天內將規則辦法擬訂出來。」

Cấu tạo: 擬 (nghĩ) + 訂 (đính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui soạn thảo (kế hoạch)
  • Tần suất từ nghĩ đính: sắp xếp/đặt/định; đặt; định
  • Biên soạn 擬訂 nǐdìng v. draw up; formulate

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 草擬計畫。如:「經理要他在一天內將規則辦法擬訂出來。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.草拟。
  • Kaggle Zh-Vi mark out

Eng

  • Cihui to draw up (a plan)
  • Tần suất từ 擬訂 nǐdìng v. draw up; formulate

Đức

  • Handedict entwerfen, ausarbeiten, erstellen

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

制定