制定

zhì dìng chế định

Hán Việt: chế định · Pinyin: zhì dìng

Tổng quan

soạn thảo | xây dựng ập ra, làm ra và giữ đúng. chế định chế định ☆Lập ra, làm ra và giữ đúng.

Cấu tạo: (chế) + (định)

Nghĩa

Việt

  • Cihui soạn thảo | xây dựng ập ra, làm ra và giữ đúng. chế định chế định ☆Lập ra, làm ra và giữ đúng.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 訂立。如:「制定法律」、「制定規章」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 定出;拟订制定计划。

Eng

  • CC-CEDICT to draw up; to formulate
  • Cihui to draw up; to formulate

ja

  • JMdict enactment|establishment|creation

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

制订 · 拟定 · 拟订 · 订定