擬配子 nghĩ phối tử Hán Việt: nghĩ phối tử Tổng quan dạng phi giao tử; dạng amip Cấu tạo: 擬 (nghĩ) + 配 (phối) + 子 (tử)Hán Việtnghĩ phối tửCấu tạo擬 + 配 + 子 · nghĩ + phối + tử nghĩa thành phần: nghĩ + phối + tử Nghĩa ViệtCihui dạng phi giao tử; dạng amip