擬雌蟻 nghĩ thư nghĩ Hán Việt: nghĩ thư nghĩ Tổng quan Cấu tạo: 擬 (nghĩ) + 雌 (thư) + 蟻 (nghĩ)Hán Việtnghĩ thư nghĩCấu tạo擬 + 雌 + 蟻 · nghĩ + thư + nghĩ nghĩa thành phần: nghĩ + thư + nghĩ Nghĩa EngCihui gynaecaner