揀精揀肥
giản tinh giản phì
Hán Việt: giản tinh giản phì · Pinyin: jiǎn jīng jiǎn féi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻挑剔,苛求。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓刻意选择,多方挑剔。
Hán Việt: giản tinh giản phì · Pinyin: jiǎn jīng jiǎn féi