擁上來 ủng thượng lai Hán Việt: ủng thượng lai Tổng quan Cấu tạo: 擁 (ủng) + 上 (thượng) + 來 (lai)Hán Việtủng thượng laiCấu tạo擁 + 上 + 來 · ủng + thượng + lai nghĩa thành phần: ủng + thượng + lai Nghĩa EngCihui 擁上來 ōng shànglai* r.v. come in a swarm