擁軍愛民 ủng quân ái dân Hán Việt: ủng quân ái dân Tổng quan Cấu tạo: 擁 (ủng) + 軍 (quân) + 愛 (ái) + 民 (dân)Hán Việtủng quân ái dânCấu tạo擁 + 軍 + 愛 + 民 · ủng + quân + ái + dân nghĩa thành phần: ủng + quân + ái + dân Nghĩa EngCihui 擁軍愛民 ōngjūn'àimín f.e. support the army and cherish the people