拥抱者

ủng bão giả

Hán Việt: ủng bão giả

Tổng quan

kẻ gây áp lực (trái phép) đối với quan toà

Cấu tạo: 擁 (ủng) + 抱 (bão) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người ôm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi embracer

Từ liên quan

Gần nghĩa

拥抱 · 拥抱亲吻