拥挤喧嚣 ủng tễ huyên hiêu Hán Việt: ủng tễ huyên hiêu Tổng quan Cấu tạo: 擁 (ủng) + 擠 (tễ) + 喧 (huyên) + 囂 (hiêu)Hán Việtủng tễ huyên hiêuTừ loạithànhCấu tạo擁 + 擠 + 喧 + 囂 · ủng + tễ + huyên + hiêu nghĩa thành phần: ủng + tễ + huyên + hiêu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ồn ào náo nhiệtBiên soạn hustle and bustleEngCihui 擁擠喧囂 ōngjǐxuānxiāo f.e. hustle and bustle Từ liên quan Gần nghĩa拥挤不堪 · 拥挤喧嚷 · 喧嚣地 · 喧嚣的 · 拥挤的 · 拥挤的地方 · 喧嚣一时 · 喧嚣不已