擁擠喧囂

ủng tễ huyên hiêu

Hán Việt: ủng tễ huyên hiêu

Tổng quan

Cấu tạo: (ủng) + (tễ) + (huyên) + (hiêu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 擁擠喧囂 ōngjǐxuānxiāo f.e. hustle and bustle