擁政愛民
ủng chánh ái dân
Hán Việt: ủng chánh ái dân · Pinyin: yōng zhèng ài mín
Tổng quan
ủng hộ chính quyền, yêu mến nhân dân
Nghĩa
Việt
- Cihui ủng hộ chính quyền, yêu mến nhân dân
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 军队拥护政府,爱护人民。
Eng
- Cihui 擁政愛民 ōngzhèng'àimín f.e. support the government and cherish the people (spoken of the army)