擁有者 yōng yǒu zhě · ủng hữu giả Hán Việt: ủng hữu giả · Pinyin: yōng yǒu zhě Tổng quan Cấu tạo: 擁 (ủng) + 有 (hữu) + 者 (giả)Pinyinyōng yǒu zhěHán Việtủng hữu giảCấu tạo擁 + 有 + 者 · ủng + hữu + giả nghĩa thành phần: ủng + hữu + giả