擁篲救火
ủng tuệ cứu hỏa
Hán Việt: ủng tuệ cứu hỏa · Pinyin: yōng huǐ jiù huǒ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指方法不当,事必不成。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓方法不当﹐事必不成。
Hán Việt: ủng tuệ cứu hỏa · Pinyin: yōng huǐ jiù huǒ