擁身扇 yōng shēn shàn · ủng thân phiến Hán Việt: ủng thân phiến · Pinyin: yōng shēn shàn Tổng quan Cấu tạo: 擁 (ủng) + 身 (thân) + 扇 (phiến)Pinyinyōng shēn shànHán Việtủng thân phiếnCấu tạo擁 + 身 + 扇 · ủng + thân + phiến nghĩa thành phần: ủng + thân + phiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大障扇。Tân Hoa Tự Điển 1.大障扇。