擁鼻吟

yōng bí yín ủng tị ngâm

Hán Việt: ủng tị ngâm · Pinyin: yōng bí yín

Tổng quan

Cấu tạo: (ủng) + (tị) + (ngâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用手捂着鼻子轻声吟咏。形容用雅正的声调拉长声音吟咏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《晋书.谢安传》"安本能为洛下书生咏﹐有鼻疾﹐故其音浊﹐名流爱其咏而弗能及﹐或手掩鼻以效之。"后以"拥鼻吟"指用雅音曼声吟咏。