攔子軍 lán zi jūn · lan tử quân Hán Việt: lan tử quân · Pinyin: lán zi jūn Tổng quan Cấu tạo: 攔 (lan) + 子 (tử) + 軍 (quân)Pinyinlán zi jūnHán Việtlan tử quânCấu tạo攔 + 子 + 軍 · lan + tử + quân nghĩa thành phần: lan + tử + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 辽代职司侦察的先遣部队。Tân Hoa Tự Điển 1.辽代职司侦察的先遣部队。