攔水閘 lan thủy áp Hán Việt: lan thủy áp Tổng quan Cấu tạo: 攔 (lan) + 水 (thủy) + 閘 (áp)Hán Việtlan thủy ápCấu tạo攔 + 水 + 閘 · lan + thủy + áp nghĩa thành phần: lan + thủy + áp Nghĩa EngCihui 攔水閘 ánshuǐzhá n. dam lock/gate M:⁴zuò/²dào