攔街虎 lan nhai hổ Hán Việt: lan nhai hổ Tổng quan Cấu tạo: 攔 (lan) + 街 (nhai) + 虎 (hổ)Hán Việtlan nhai hổCấu tạo攔 + 街 + 虎 · lan + nhai + hổ nghĩa thành phần: lan + nhai + hổ Nghĩa EngCihui 攔街虎 ánjiēhǔ n. <coll.> street robber M:²zhī/ge