攔路虎
lan lộ hổ
Hán Việt: lan lộ hổ · Pinyin: lán lù hǔ
Tổng quan
chướng ngại vật
Nghĩa
Việt
- Cihui chướng ngại vật
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧指拦路打劫的绿林人物。今也指前进道路上所遇到的困难。
Eng
- CC-CEDICT stumbling block
- Cihui stumbling block